Được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu chính xác cao trong các hệ thống công nghiệp, truyền thông và cảm biến phức tạp.đảm bảo truyền tín hiệu và đo lường chính xác trong môi trường đòi hỏi.
Được thiết kế vớiđộ tin cậy cao, bộ biến áp tín hiệu chính xác này giảm thiểu sự biến dạng tín hiệu và đảm bảo độ bền lâu dài trong hoạt động liên tục.Nó hỗ trợ xử lý tín hiệu hai kênh với độ chính xác cao trong cả hai hướng chuyển đổi tín hiệu, tối ưu hóa cho môi trường đòi hỏi sự suy giảm tín hiệu tối thiểu.
| Mô hình động cơ | Số cặp cực | Tần số kích thích (Hz) | Điện áp kích thích (V) | Điện áp đầu ra (V) | Độ chính xác | Điện áp không (mV) | Chuyển pha (°) | Trọng lượng (g) | Nhiệt độ (°C) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khô | Kết thúc | Khô | Kết thúc | Khô cằn (((") | Được rồi. | Xốp (') | Vâng (") | ||||||
| J40XFS002 | 1 | 16 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤20 | ≤ ± 20 | ≤ ± 40 | ≤ ± 20 | ≤ ± 40 | ≤ 100 | -55~+85 |
| J50XFS002 | 1 | 16 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤20 | ≤ ± 20 | ≤ ± 30 | ≤ ± 20 | ≤ ± 35 | ≤ 120 | -55~+85 |
| Dòng số: | 1 | 16 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤20 | ≤ ± 20 | ≤ ± 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 30 | ≤ 180 | -55~+85 |
| J65XFS002 | 1 | 16 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤20 | ≤ ± 20 | ≤ ± 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 30 | ≤235 | -55~+85 |
| J70XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 30 | ≤260 | -55~+85 |
| J75XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 35 | ≤280 | -55~+85 |
| J78XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 20 | ≤ ± 25 | ≤ ± 40 | ≤320 | -55~+85 |
| Dùng các loại thuốc này: | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 15 | ≤ ± 20 | ≤ ± 40 | ≤ 350 | -55~+85 |
| Dòng số: | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 15 | ≤ ± 20 | ≤ ± 30 | ≤ 400 | -55~+85 |
| J100XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 15 | ≤ ± 20 | ≤ ± 38 | ≤420 | -55~+85 |
| J110XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 15 | ≤ ± 20 | ≤ ± 40 | ≤ 500 | -55~+85 |
| J120XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 15 | ≤ ± 15 | ≤ ± 10 | ≤ ± 10 | ≤ 600 | -55~+85 |
| Dùng các loại thuốc này trong các loại thuốc khác. | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 15 | ≤ ± 20 | ≤ ± 38 | ≤ 700 | -55~+85 |
| J150XFS002 | 1 | 32 | 2000 | 4 | 2 | 2 | ≤ 25 | ≤ ± 20 | ≤ ± 10 | ≤ ± 20 | ≤ ± 35 | ≤ 800 | -55~+85 |