SỐ LIỆU ĐIỆN:
| HBC100LTA | HBC200LTA | HBC300LTA | ||
| Xếp hạng đầu vào hiện tại | 100 | 200 | 300 | Một |
| Kiểm tra phạm vi hiện tại | 200 (± 18V, 20Ω) | 400 (± 18V, 30Ω) | 600 (± 18V, 20Ω) | Một |
| Tỉ lệ lần lượt | 1: 2000 | 1: 2000 | 1: 3000 | |
| Kiểm tra điện trở với ± 12V | @ ± 100Amax 80 (tối đa) | @ ± 200Amax 80 (tối đa) | @ ± 300Amax 76 (tối đa) | Ω |
| @ ± 200Amax 25 (tối đa) | @ ± 400Amax 20 (tối đa) | @ ± 600Amax 22 (tối đa) | Ω | |
| với ± 15V | @ ± 100Amax 110 (tối đa) | @ ± 200Amax 120 (tối đa) | @ ± 300Amax 100 (tối đa) | Ω |
| @ ± 200Amax 40 (tối đa) | @ ± 400Amax 30 (tối đa) | @ ± 600Amax 36 (tối đa) | Ω | |
| Xếp hạng đầu ra hiện tại | 50 ± 0,5% | 100 ± 0,5% | 100 ± 0,5% | mẹ |
| Cung câp hiệu điện thê | ± 12 ~ ± 18 | V | ||
| Tiêu thụ hiện tại | ≤ ± 20 | mẹ | ||
| Không bù hiện tại | ≤ ± 0,2 | mẹ | ||
| Offset hiện tại trôi | -40oC 85oC, ≤ ± 0,5 | mẹ | ||
| Thời gian đáp ứng | 1 | Tổ ấm | ||
| Tuyến tính | ≤ ± 0,2 | % FS | ||
| Điện áp cách điện | 50HZ, 1 phút, 6 | KV | ||
| di / dt | 100 | A / s | ||
| Băng thông (-3dB) | DCio 100 | KHz | ||
| Điện trở cuộn dây giây | 21 | 21 | 32 | Ω |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 + 85 | ℃ | ||
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 + 105 | ℃ | ||

Chú ý:
Tính năng, đặc điểm:
Các ứng dụng:
Ghi chú: Thông số kỹ thuật sản phẩm có thể được tùy chỉnh